Điện thoại số IPECS

Hướng dẫn sử dụng điện thoại IP và điện thoại số dùng cho Tổng đài IPECS

Chức năng của điện thoại IP và điên thoại số Ericsson-LG (LDP-9200 / LIP-9000 series):
Các hình dưới đây thể hiện mặt trước của mỗi điện thoại dòng LDP-9200 giao diện người dùng. Hầu hết đều có các phím chức năng điện thoại số giống nhau, riêng LDP-9240D có chút khác biệt.

Các phím chức năng của LDP-9240D
Sơ đồ kết nối của điện thoại LDP/LIP
Các phím chức năng của LDP-9224D
Các phím chức năng của LDP-9208D

 

Mô tả chức năng của các phím:
Dưới đây là một mô tả ngắn gọn về các phím chức năng trên dòng điện thoại LDP-9200 ở trên.

  1. Ring/Message Indicator: Chỉ thị đèn khi có cuộc gọi đến hoặc tin nhắn đến
  2. LCD Display: Hiển thị trang thái của điện thoại, lịch sử quay số và thông tin của tin nhắn.
  3. Handset: Tổ hợp trả lời hoặc kết cuộc cuộc gọi.
  4. Speaker: Loa ngoài cho việc thoại rảnh tay.
  5. Dial pad buttons: Bàn phím quay số hoặc để nhập các giá trị.
  6. Speakerphone button: Kích hoạt chế độ đàm thoại rảnh tay loa ngoài, không cần nhấc tổ hợp.
  7. Volume control button: Điều chỉnh âm lượng chuông hoặc âm lượng loa.
  8. Flexible buttons (Phím cứng lập trình): Dùng để gán phím chức năng hoặc dịch vụ cho người dùng.
     LDP-9208D có 8-flexible
     LDP-9224D có 24-flexible
     LDP-9224DF có 24-flexible
     LDP-9240D có 2*12-flexible
  9. Soft keys: Các phím tương tác, thay đổi chức năng dựa trên trạng thái của điện thoại. LDP-9208D không có phím này.
  10. Navigation key trên LDP-9240D: (Phím đa chiều)
    Left:    Di chuyển sang trái.
    Right:  Di chuyển sang phải.
    Up:      Di chuyển lên trên.
    Down: Di chuyển xuống dưới.
    OK:     Xác nhận hoặc kết thúc.
  11. Fixed buttons: (Phím cứng cố định)
    LDP-9208D không có 1 số phím như: Flash, Directory.
    Flash button: Sử dụng ngắt cuộc gọi tạm thời để thực hiện cuộc gọi mới mà không cần đặt tổ hợp.
    Speed button: Sử dụng để gán số quay số nhanh của bạn.
    Transfer/PGM button: Sử dụng chuyển máy hoặc lập trình.
    Directory button: Accesses your private or public directory for speed dialing.
    DND (Do Not Disturb)/FWD button: Sử dụng chống làm phiền, hoặc cài đặt đổi hướng cuộc gọi.
    Call Back button: Sử dụng MWI LED chỉ thị khi bạn có tin nhắn, truy cập Voice Mailbox.
    Mute button: Sử dụng tắt âm thanh từ bạn, trong khi vẫn đang kết nối nói chuyện với đối phương.
    Hold/Save button: Sử dụng để lưu, thoát khi kết thúc lệnh lập trình hoặc dùng để giữ cuộc gọi.
    Ear Mic. Headset button: Tai nghe bên ngoài (Pin1: GND, Pin2: RX Headset, Pin3: GND, Pin4: TX Mic)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *